“Người phụ nữ ngày nào cũng lên đồi thắp nh-ang cho chồng đã m-ất, suốt 15 năm trời không b-ỏ một ngày – cho đến ngày sang cát cho chồng cả họ hàng mới t-á h-ỏa bên dưới không phải là qu;/an t;/ài chồng mà là…
Ở xã vùng cao nọ, người dân ai cũng biết đến bà Mùi – người phụ nữ tảo tần, hiền hậu, sống một mình trong căn nhà nhỏ dưới chân đồi. Chồng bà, ông Bính, được cho là đã mất trong một vụ tai nạn lở đá khi đi khai thác rừng 15 năm trước.
Ngày ông mấ-t, t;/hi t;/hể không nguyên vẹn được người ta tìm thấy và an táng vội dưới chân đồi. Từ đó, ngày nào bà Mùi cũng cắm rễ trên mộ chồng, tay run run thắp nha-ng, kể chuyện đời, chuyện con gái, chuyện trời mưa trời nắng… không thiếu một ngày.
Nhiều người bảo bà khùng, sống mãi với nỗi đau, nhưng ai cũng thương cái tình của bà dành cho người chồng bạc mệnh.
Cho đến ngày định sang cát cải táng, người nhà mới quyết định làm lớn. Cả họ, người làng tập trung đông đủ. Lúc đào sâu hơn 1 mét, ai cũng ngỡ ngàng khi nắp quan tài hiện ra… nhưng khi mở ra thì tất cả chế-t đứng.
Bên trong không có h;/ài c;/ốt mà chỉ toàn là… cả làng mới tá hỏa lý do bà lên đó mỗi ngày ”
“…nhưng khi mở ra thì tất cả chết đứng. Bên trong không có hài cốt mà chỉ toàn là… cả làng mới tá hỏa lý do bà lên đó mỗi ngày
Nắp quan tài gỗ mục được cậy lên một cách khó nhọc. Mùi đất ẩm xộc vào không khí. Ai nấy đều nín thở chờ đợi. Nhưng thứ hiện ra bên dưới không phải là xương cốt của người quá cố. Thay vào đó, là hàng trăm viên đá hộc lớn nhỏ lấp đầy khoảng trống. Trên cùng, một bộ quần áo lao động cũ sờn, bạc màu – bộ đồ ông Bính thường mặc đi rừng – được xếp ngay ngắn, phẳng phiu như thể vừa được gấp.

Một tiếng kêu thốt lên từ đám đông. Ban đầu chỉ là những lời xì xào nhỏ giọt, rồi nhanh chóng lan ra thành tiếng bàn tán ồn ào, như ong vỡ tổ. Khuôn mặt ai cũng chuyển từ ngỡ ngàng sang hoang mang tột độ.
“”Đây… đây không phải ông Bính!”” một người họ hàng xa, giọng run rẩy, chỉ tay vào chiếc quan tài rỗng tuếch.
Sự thật trần trụi, lạnh lẽo đập vào mắt tất cả. Nếu đây không phải mộ ông Bính, vậy suốt mười lăm năm qua bà Mùi đã thắp hương cho ai? Và quan trọng hơn, ông Bính thực sự ở đâu?
Trong mớ hỗn độn của những câu hỏi không lời đáp, bà Mùi đứng lặng lẽ như một bức tượng. Sắc mặt bà trắng bệch, đôi mắt thất thần nhìn chằm chằm vào cái hố sâu hoắm trước mặt, nơi chỉ có đá và quần áo cũ. Mười lăm năm gắn bó với một nấm mồ giả, bà không biết phải phản ứng thế nào. Trái tim bà như bị bóp nghẹt bởi một sự thật kinh hoàng còn lớn hơn cả nỗi đau mất chồng. Lần đầu tiên sau mười lăm năm, bà cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trên chính mảnh đất mình sinh sống. Bà khẽ lắc đầu, như muốn phủ nhận những gì đang diễn ra, nhưng hình ảnh bộ quần áo cũ của ông Bính cứ ám ảnh lấy bà. Đây không phải là sự thật. Không thể nào.
Nhưng đám đông không cho bà thời gian để trấn tĩnh. Những lời chất vấn bắt đầu chĩa về phía bà.
“”Bà Mùi, chuyện này là sao?””
“”Tại sao bên trong lại không có gì?””
“”Ông Bính… thực sự chưa chết phải không?””
Bà Mùi không nói được lời nào. Cổ họng bà nghẹn đắng. Bao nhiêu nước mắt bà đã đổ xuống đây, bao nhiêu lời tâm sự bà đã gửi gắm vào hư không? Tất cả chỉ là dối trá? Cơn hoang mang nhấn chìm lấy bà. Phải chăng có ai đó đã lừa dối bà suốt bấy lâu nay? Hay chính bà… biết rõ mọi chuyện?”
“Phải chăng có ai đó đã lừa dối bà suốt bấy lâu nay? Hay chính bà… biết rõ mọi chuyện?
Những ánh mắt đổ dồn về phía bà Mùi, chất chứa đủ loại cảm xúc: hoang mang, tò mò, và cả sự nghi ngờ. Không còn sự thương cảm hay chia sẻ như ban đầu, chỉ còn là những câu hỏi không khoan nhượng.
“”Bà Mùi trả lời đi chứ! Ông Bính đâu?”” một người bác họ, giọng đầy trách móc.
“”Tại sao trong quan tài lại không có hài cốt? Bà biết chuyện này từ bao giờ?”” một người phụ nữ khác chen vào, giọng nói cao vút.
Đám đông xôn xao, mỗi người một câu, dồn ép bà Mùi vào chân tường. Họ hàng và người làng từng là chỗ dựa, giờ đây lại trở thành những người thẩm vấn gắt gao nhất. Ai cũng muốn biết sự thật, sự thật về cái chết (hay không chết) bí ẩn đã che đậy suốt mười lăm năm qua.
Bà Mùi vẫn đứng đó, im như tượng đá. Khuôn mặt trắng bệch không còn giọt máu. Đôi mắt bà giờ không nhìn vào chiếc hố trống rỗng nữa, mà vô hồn nhìn về phía xa xăm, nơi có cánh rừng thông xanh ngắt trên đồi. Bà siết chặt bàn tay vào nhau đến trắng bóc các khớp ngón tay. Cổ họng bà khô khốc, không thốt nên lời. Có quá nhiều câu hỏi, quá nhiều nỗi kinh hoàng ập đến cùng lúc. Bà không biết bắt đầu từ đâu, không biết phải giải thích thế nào khi chính bản thân bà cũng đang lạc giữa mớ hỗn độn này.
“”Bà nói đi! Chuyện này là sao? Hay bà… hay bà biết ông ấy còn sống?””
Câu hỏi đó như một nhát dao đâm thẳng vào bà Mùi. Bà khẽ rùng mình. Cái ý nghĩ kinh hoàng đó… nó chưa từng xuất hiện trong tâm trí bà cho đến tận giây phút này. Liệu có khả năng đó không? Liệu Ông Bính…

Một người chú ruột của ông Bính tiến lại gần hơn, ánh mắt sắc lạnh dò xét bà Mùi. “”Bà Mùi này, mười lăm năm trước, ai là người nhận diện cái xác không nguyên vẹn đó? Ai là người nói đó là ông Bính?””
Bà Mùi chớp mắt. Bà muốn nói, muốn thanh minh, nhưng âm thanh cứ mắc kẹt trong cổ họng. Toàn thân bà run lên bần bật, không phải vì lạnh, mà vì một cảm giác sợ hãi xâm chiếm. Phải, mười lăm năm trước… bà chính là người đã được đưa đến nhận dạng bộ quần áo và một phần thi thể được cho là của chồng bà sau vụ lở đá. Bà đã khóc ngất đi, không còn tâm trí để suy xét kỹ lưỡng. Lúc đó, người đi cùng ông Bính, một thanh niên tên Lương, cũng xác nhận điều đó.
“”Là… là tôi…”” cuối cùng bà Mùi cũng thốt ra được hai tiếng, giọng khản đặc.
Ngay lập tức, sự nghi ngờ trong mắt đám đông càng dâng cao. Những lời xì xào bàn tán càng lúc càng lớn. Họ nhìn bà Mùi, nhìn chiếc quan tài trống rỗng, rồi lại nhìn bà Mùi, như đang cố gắng xâu chuỗi những mảnh ghép rời rạc thành một bức tranh đáng sợ.
“”Vậy ra… bà nói đó là ông Bính?”” người chú hỏi tiếp, giọng nhấn mạnh đầy ẩn ý. “”Bà có chắc không? Hay có uẩn khúc gì ở đây?””
Bà Mùi cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào ai. Toàn bộ cơ thể bà co rúm lại, như một con thú bị dồn vào bẫy. Bà Mùi biết, chỉ cần một lời nói sai lúc này, bà có thể sẽ bị nhấn chìm hoàn toàn. Sự im lặng của bà, thay vì xoa dịu, lại càng làm tăng thêm sự bức bối và nghi ngờ của đám đông. Họ bắt đầu thì thầm về khả năng bà Mùi đã biết chuyện, hoặc thậm chí… là đồng loã.”
“Không khí căng thẳng tại khu mộ giả như đặc quánh lại. Bà Mùi vừa dứt lời thừa nhận việc mình là người nhận dạng thi thể mười lăm năm trước, những ánh mắt xung quanh càng thêm chất chứa hoài nghi. Đám đông xì xào, bàn tán. Họ bắt đầu nhìn bà bằng ánh mắt khác, không còn chút xót thương nào, chỉ còn sự dò xét và cả nỗi tức giận.
Đột nhiên, một người thanh niên gầy gò, khuôn mặt đỏ bừng vì uất ức, chen ngang đám đông, bước thẳng tới trước mặt Bà Mùi. Đó là cháu ruột của Ông Bính. Anh ta nhìn chằm chằm vào bà Mùi, đôi mắt long lên sòng sọc, giọng nói đầy thách thức, vang vọng giữa sự im lặng đáng sợ:
“”Mợ Mùi! Mợ trả lời chúng tôi đi!””
Anh ta tiến lại gần hơn nữa, mũi gần như chạm vào mặt bà.
“”Chuyện này là sao? Tại sao… tại sao trong đây lại không có hài cốt của chú Bính?”” Anh ta vừa nói vừa chỉ tay vào chiếc quan tài trống rỗng dưới hố, giọng nghẹn lại vì căm tức. “”Tại sao? Mợ biết gì về chuyện này không?””
Khuôn mặt Bà Mùi trắng bệch như sáp. Bà giật mình, đôi vai gầy khẽ run lên bần bật. Ánh mắt bà hoảng loạn nhìn người cháu trai, rồi lại nhìn sang đám đông. Lời buộc tội trực diện từ người thân của chồng như một gáo nước lạnh dội thẳng vào bà.
Người cháu trai vẫn không buông tha, giọng càng lúc càng cao: “”Mợ đã lừa dối chúng tôi đúng không? Mười lăm năm nay, mợ thắp nhang cho ai? Khóc cho ai? Mợ biết chú ấy không chết, đúng không?””
Mỗi câu hỏi như một nhát dao cứa vào lòng Bà Mùi. Bà há miệng, muốn nói điều gì đó, muốn phủ nhận, muốn giải thích, nhưng âm thanh vẫn cứ mắc kẹt trong cổ họng. Cả người bà cứng đờ, chỉ có đôi mắt là vẫn lay động liên hồi, phản chiếu nỗi kinh hoàng và sự bối rối tột cùng. Đám đông nín thở dõi theo cuộc đối chất. Sự im lặng của Bà Mùi càng khiến lời buộc tội của người cháu trai thêm sức nặng. Nghi ngờ đã biến thành cáo buộc. Và Bà Mùi, lúc này, trông như một người đã phạm tội, hoàn toàn không thể biện minh.”
“Bà Mùi đứng chết trân, lời nói của người cháu trai như đóng băng mọi giác quan của bà. Cả đám đông nín thở chờ đợi. Sự im lặng kéo dài, chỉ còn tiếng gió khe khẽ luồn qua những lùm cây quanh khu mộ. Mồ hôi lấm tấm trên khuôn mặt trắng bệch của bà Mùi. Bà muốn nói, nhưng cổ họng như bị ai đó bóp nghẹt.
Sau một khoảng im lặng căng như dây đàn, đôi vai gầy của bà Mùi khẽ nhúc nhích. Bà từ từ ngẩng đầu lên. Đôi mắt bà đỏ hoe, ngân ngấn nước, nhưng không phải vì khóc thương chồng, mà là vì sự giằng xé nội tâm và nỗi sợ hãi tột cùng đang bao trùm lấy bà. Bà hít một hơi run rẩy, ánh mắt vẫn không dám nhìn thẳng vào người cháu trai hay đám đông đang dồn ép.
Giọng nói của bà cất lên, khẽ khàng, run rẩy đến mức tưởng chừng có thể tan biến trong không khí loãng của vùng đồi núi, nhưng đủ để mọi tai lắng nghe đều nghe rõ từng tiếng.
“”Tôi… tôi biết chuyện này…”” Bà ngập ngừng, lời nói như bị xé ra từng mảnh. “”Tôi biết chuyện này… không bình thường…””
Đám đông lại rộ lên những tiếng xì xào, bàn tán. Ánh mắt họ càng lúc càng sắc lạnh, dò xét.
Bà Mùi nuốt khan, cổ họng đau rát. Bà lại hít một hơi run rẩy khác, như lấy hết sức lực còn sót lại.
“”Tôi… tôi biết ông ấy…”” Bà dừng lại, đôi mắt nhìn về phía xa xăm, nơi những dãy núi ẩn hiện trong sương sớm, như thể đang tìm kiếm một điều gì đó đã mất từ rất lâu. “”Tôi biết ông ấy… không ở đây…””
Câu nói cuối cùng như một tiếng sét đánh ngang tai đám đông. Cái “”không ở đây”” úp mở ấy càng khiến mọi người thêm bàng hoàng, hoang mang. Sự nghi ngờ trước đó giờ đây bùng lên thành ngọn lửa giận dữ. Họ không chấp nhận lời giải thích lấp lửng này. Thái độ gay gắt hơn hẳn.
Người cháu trai của Ông Bính, nghe thấy vậy, khuôn mặt càng thêm méo mó vì tức giận và uất ức. Anh ta bước thêm một bước, giọng nói gằn lên, đòi hỏi một lời đáp rõ ràng.
“”Mợ nói gì? Không ở đây là sao? Không ở đây thì ở đâu? Mợ biết ông ấy không chết đúng không? Mợ mau nói rõ cho chúng tôi!”” Tiếng anh ta vang vọng, dồn ép.
Đám đông nhao nhao theo, những câu hỏi, những lời buộc tội bắt đầu vang lên từ khắp phía.
“”Đúng vậy! Bà nói rõ đi! Rốt cuộc chuyện này là sao?””
“”Tại sao lại lừa dối chúng tôi suốt mười lăm năm qua?””
“”Ông ấy còn sống ở đâu?””
Bà Mùi lại hoàn toàn im lặng trước làn sóng chất vấn, đôi vai gầy lại run lên bần bật. Lời thừa nhận úp mở của bà không giải tỏa được nghi ngờ, ngược lại, nó chỉ như đổ thêm dầu vào lửa, đẩy bà vào chân tường.”
“Bà Mùi vẫn đứng đó, đôi vai gầy run lên bần bật. Bà không nói thêm lời nào, chỉ cúi gằm mặt. Làn sóng chất vấn từ đám đông vẫn không ngừng, những câu hỏi, những lời buộc tội dồn dập trút xuống bà như mưa đá.
Giữa lúc căng thẳng tột độ ấy, một giọng nói già nua, chậm rãi vang lên, như tách khỏi sự ồn ào xung quanh. Đó là cụ Bảy, người già nhất làng có mặt ở đó. Đôi mắt đục mờ của cụ nhìn về phía ngôi mộ đã bị đào bới dang dở, rồi lướt qua khuôn mặt trắng bệch của bà Mùi.
“”Ấy… thôi đã các con…”” Cụ Bảy khẽ thở dài. “”Chuyện này… nó lạ thật đấy. Nhưng… nghĩ lại cái ngày ấy… cái ngày ông Bính nhà bà Mùi ‘mất’… nó cũng lạ lắm rồi.””
Những tiếng nhao nhao dần lắng xuống. Đám đông, dù vẫn còn hằn học, nhưng bắt đầu hướng sự chú ý về phía cụ Bảy và vài người già khác đang đứng gần đó. Một sự tò mò, xen lẫn chút hoang mang, len lỏi vào không khí.
Một bà lão khác, khuôn mặt đầy những nếp nhăn hằn sâu theo năm tháng, khẽ gật đầu, tiếp lời cụ Bảy. “”Đúng rồi! Làm sao mà quên được cái ngày đó. Trời mưa như trút nước. Mưa mấy ngày liền, đường sá lầy lội, trơn trượt kinh khủng.””
“”Nguy hiểm lắm cơ,”” một người đàn ông lớn tuổi khác chen vào, giọng trầm hẳn đi. “”Cái khu vực đó… nghe nói bị lở đá… Ông Bính gặp nạn ở đó.””
Cụ Bảy lại nói, ánh mắt nhìn xa xăm như đang lục lọi một ký ức đã phủ bụi thời gian. “”Hôm tìm thấy… cái thi thể… nói là của ông Bính… nhưng mà… ai thấy rõ đâu. Người ta bảo… bị đá đè… biến dạng hết rồi… Không nhìn ra hình thù gì nữa.””
Bà lão ban nãy gật đầu lia lịa, đôi mắt đăm chiêu. “”Ừ, đúng rồi! Tuyệt nhiên không cho ai trong làng lại gần nhìn cho rõ. Cứ thế… cứ thế là đưa về… rồi chôn ngay lập tức.””
Người đàn ông kia thêm vào, giọng đầy thắc mắc, như thể câu hỏi đó đã ẩn trong lòng ông suốt 15 năm qua. “”Vội vàng lắm! Chôn ngay trong chiều hôm đó luôn. Dù mưa gió sấm chớp thế nào cũng chôn bằng được. Lúc đó… tôi đã tự hỏi… thấy sao mà vội vàng thế… cứ như sợ ai đó nhìn thấy gì không phải vậy… có gì cần che giấu vậy đó.””
Những người già khác khẽ xì xào, gợi lại những mảnh ký ức rời rạc về cái ngày định mệnh. Sự mơ hồ, không rõ ràng về cái chết và việc an táng vội vã của ông Bính bỗng hiện lên rõ ràng hơn trong tâm trí mọi người có mặt ở đó, làm dấy lên những nghi ngờ mới, những câu hỏi không lời đáp đã bị chôn vùi suốt bao năm qua. Ánh mắt họ, ban nãy còn chỉ chĩa vào bà Mùi, giờ đây lại hướng về phía ngôi mộ trống rỗng, đầy rẫy sự băn khoăn và ám ảnh về cái ngày mưa 15 năm trước. Bà Mùi vẫn đứng đó, im lặng, nhưng những lời kể của người già như đang chậm rãi bóc trần một sự thật tàn nhẫn, lạnh lẽo, thấm sâu vào từng thớ thịt của bà.”
“Sự im lặng nặng nề bao trùm. Những lời thì thầm, những câu hỏi về ngày mưa 15 năm trước như vẫn còn lơ lửng trong không khí. Mọi ánh mắt giờ đây đều đổ dồn về chiếc quan tài rỗng hoác và đống đá lổn nhổn cùng bộ quần áo cũ kỹ vứt bên cạnh miệng hố.
Một người đàn ông trung niên, vốn là hàng xóm thân thiết của gia đình bà Mùi, chậm rãi bước tới, cúi xuống nhìn kỹ hơn vào đống đồ trong quan tài. Ông ta cẩn thận nhặt bộ quần áo lên. Đó là chiếc áo sơ mi cũ sờn và chiếc quần tây đã bạc màu, có lẽ là bộ đồ cuối cùng ông Bính mặc trước khi “”mất tích””. Ông lật qua lật lại bộ quần áo, đôi lông mày nhíu chặt lại.
“”Ê này… các ông các bà xem cái này đi,”” giọng ông ta bỗng cất lên, thu hút sự chú ý của mọi người. Tay ông ta giơ bộ quần áo lên cao một chút. “”Cái này… nó lạ lắm.””
Mọi người xúm lại gần hơn, chen nhau nhìn vào bộ quần áo cũ kỹ. Bà Mùi, vẫn đứng đó như một bức tượng đá, cũng ngẩng đầu lên nhìn, ánh mắt vô hồn.
Người đàn ông kia tiếp tục, giọng nói đầy thắc mắc và khó hiểu. “”Nhìn này… bộ quần áo được gấp khá gọn gàng… không có dấu hiệu bị rách nát gì cả. Bụi bặm thì có, nhưng không phải là dính bùn đất hay bị cào xé, nghiền nát như thể bị đá đè…”” Ông ta sờ vào chất vải, rồi nhìn đám đông, lắc đầu. “”Không… nhìn bộ quần áo này… không giống như bị vùi lấp trong một vụ lở đá chút nào cả.””
Lời nói của ông ta như một tia điện xẹt qua đám đông đang hoang mang. Những khuôn mặt đang bừng bừng tức giận bỗng chuyển sang vẻ sững sờ, rồi nghi hoặc tột độ. Họ bắt đầu nhìn lại bộ quần áo, nhìn sang đống đá trong quan tài, rồi nhìn nhau.
“”Phải rồi!”” Một người khác thốt lên. “”Nếu bị đá đè chết… thì quần áo phải nát bươm, dính máu, dính bùn đất, rách te tua chứ! Làm gì có chuyện còn lành lặn thế này!””
“”Đúng vậy! Tôi cũng thấy lạ!”” Một bà lão gật gù. “”Nó cứ như… như thể ai đó đã cởi ra… rồi gấp lại… và bỏ vào đó…””
Những tiếng xì xào, bàn tán lại nổi lên, nhưng lần này không phải là những lời buộc tội bà Mùi một cách đơn thuần nữa. Những nghi ngờ mới, lạnh lẽo hơn, khủng khiếp hơn, bắt đầu hình thành trong tâm trí họ. Nếu bộ quần áo không phải là bằng chứng của một vụ lở đá… vậy thì thứ bên trong quan tài không phải là hài cốt của ông Bính có nghĩa là gì? Và tại sao lại có bộ quần áo này, và những hòn đá?
Câu hỏi ban đầu là tại sao bà Mùi lại chôn chiếc quan tài rỗng. Nhưng giờ đây, một câu hỏi lớn hơn, ám ảnh hơn hiện lên: Có thật sự ông Bính đã chết trong vụ lở đá 15 năm trước không? Hay… hay tất cả chỉ là một màn kịch?
Đám đông nhìn chằm chằm vào bộ quần áo cũ trong tay người đàn ông, rồi lại nhìn vào ngôi mộ giả, ánh mắt đầy kinh hoàng và sự ngờ vực. Bà Mùi vẫn đứng đó, cúi đầu, nhưng không ai còn để ý đến bà nữa. Tâm trí họ đang quay cuồng với khả năng khủng khiếp vừa được hé lộ: cái chết của ông Bính, có lẽ, không phải là một tai nạn.”
“Đám đông vẫn chìm trong sự kinh hoàng và ngờ vực, những ánh mắt dán chặt vào bộ quần áo cũ sờn và chiếc quan tài rỗng. Câu hỏi về cái chết giả hay thật của ông Bính lơ lửng trong không khí, nặng trịch hơn cả sự tức giận ban đầu dành cho bà Mùi. Bà Mùi vẫn đứng đó, im lặng như một cái bóng.
Giữa những tiếng xì xào, một `Ông lão` tóc bạc, người nãy giờ đứng nép ở rìa đám đông, bỗng giật mình thốt lên. Giọng ông lạc đi vì ngạc nhiên, xen lẫn sự bàng hoàng khi một mảnh ký ức cũ đột ngột hiện về rõ mồn một.
“”Khoan đã… khoan đã!”” ông nói, bước thêm vài bước về phía hố chôn, tay run run chỉ vào chiếc quan tài. “”Mười lăm năm trước… cái hôm ấy…””
Mọi ánh mắt quay sang nhìn ông lão. Ông từng làm cùng đội đi rừng với ông Bính và nhiều người khác trong làng suốt mấy năm trời.
“”Hôm ấy… cái ngày tai nạn lở đá…”” Ông lão lẩm bẩm, đôi mắt nhăn nheo nhìn xa xăm như đang cố lục tìm lại từng chi tiết. “”Ông Bính đi cùng… cùng ai nhỉ? Ai đi cùng ông Bính vào sâu trong rừng hôm đấy?””
Đám đông nín thở chờ đợi. Cái ngày định mệnh 15 năm trước, mọi người chỉ nhớ về ông Bính, về vụ lở đá được thông báo, về thi thể không nguyên vẹn. Nhưng còn ai khác?
Ông lão bỗng như bừng tỉnh, giọng nói vọt lên đầy kinh ngạc và sốt ruột. “”Phải rồi! Là thằng Lương! Thằng Lương làm cùng đội với chúng tôi mấy đợt ấy! Hôm đó, nó đi cùng ông Bính vào rừng sớm nhất!””
Cái tên “”Lương”” vang lên giữa sự tĩnh lặng bất ngờ. Mọi người bắt đầu nheo mắt lại, cố nhớ. Thằng Lương… đúng rồi! Có một người tên Lương! Hắn ta là người lạ đến làng làm thuê được một thời gian ngắn ngủi.
“”Thằng Lương đi cùng ông Bính?”” Một người trong đám đông lặp lại, giọng đầy nghi hoặc.
“”Đúng vậy!”” Ông lão khẳng định chắc chắn. “”Tôi nhớ rõ lắm! Thằng Lương! Thế sao… sao sau cái vụ tai nạn đó, chẳng thấy mặt nó đâu nữa? Nó đi đâu mất biệt? Không ai nhắc tới nó cả!””
Cái tên Lương, tưởng chừng vô hại, giờ đây như một tia chớp lóe lên, rọi sáng vào một góc khuất tăm tối của câu chuyện 15 năm trước. Mọi sự chú ý, đang dồn vào chiếc quan tài rỗng và bộ quần áo, giờ chuyển hướng sang cái tên vừa được nhắc đến. Lương. Tại sao hắn lại biến mất không dấu vết ngay sau vụ tai nạn? Hắn có liên quan gì đến việc ông Bính “”chết””, hay chỉ đơn giản là một kẻ đi làm thuê rồi bỏ đi?
Nhưng cái sự biến mất quá đúng lúc đó, cùng với việc phát hiện ra quan tài rỗng và bộ quần áo không hề bị vùi lấp, tạo nên một mối liên kết đáng sợ. Lương… Hắn là ai? Hắn biết gì?
Đám đông lại bắt đầu xôn xao, nhưng lần này là với những câu hỏi hoàn toàn mới, tập trung vào cái tên Lương. Một manh mối quan trọng, bị lãng quên suốt 15 năm, giờ đây đột ngột xuất hiện, hứa hẹn lật tung mọi thứ.”
“””Họ thân thiết bất thường!”” Ông lão tóc bạc tiếp tục, giọng run run hơn. “”Thằng Lương ấy, cứ lẽo đẽo theo ông Bính mấy ngày trước vụ tai nạn. Ông Bính đi đâu nó theo đó, cứ như… cứ như hai người đang tính toán chuyện gì ấy.”” Ông lắc đầu, vẻ mặt không thể tin nổi vào điều mình sắp nói. “”Và sau vụ tai nạn… mọi người chỉ lo cho ông Bính, lo hậu sự… chẳng ai để ý đến thằng Lương nữa. Nó… nó biến mất cùng lúc với ông Bính! Không một lời từ biệt, không dấu vết gì cả!””
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng những người đứng quanh. Cái sự “”thân thiết bất thường”” và sự “”biến mất cùng lúc”” của Lương, giờ đây, khi chiếc quan tài trống rỗng bày ra trước mắt, không còn là sự trùng hợp ngẫu nhiên nữa. Nó là một mảnh ghép khủng khiếp, khớp chặt vào bức tranh dối trá đang dần hiện rõ.
“”Biến mất cùng lúc với ông Bính?”” Một người phụ nữ trong đám đông thì thầm, giọng lạc đi. “”Lẽ nào…””
Ông lão như bị giật mình bởi chính suy nghĩ của mình. Đôi mắt nhăn nheo mở to, nhìn chằm chằm vào chiếc quan tài chứa đầy đá và quần áo cũ. “”Lẽ nào… vụ tai nạn lở đá đó… là giả?”” Ông nói lớn, câu hỏi như một nhát dao cứa vào sự thật bấy lâu nay. “”Ông Bính… ông Bính không chết?””
Sự im lặng lại bao trùm, lần này còn nặng nề và kinh hoàng hơn. Giả thuyết về một vụ dàn dựng kinh thiên động địa, về một người đàn ông giả chết suốt mười lăm năm, từ từ hình thành trong tâm trí của từng người ở đó. Họ nhìn bà Mùi vẫn đứng lặng lẽ như pho tượng, nhìn chiếc quan tài trống, rồi lại nhìn nhau, ánh mắt đầy ngờ vực và sợ hãi tột độ.
Nếu ông Bính không chết, vậy ông ta đang ở đâu? Và Lương, kẻ đi cùng ông ta hôm đó, có vai trò gì trong màn kịch tàn nhẫn này? Mười lăm năm lừa dối, mười lăm năm bà Mùi thắp nhang cho một nấm mồ trống. Sự thật phũ phàng này khiến tất cả choáng váng, còn hơn cả nỗi tức giận khi thấy quan tài không có hài cốt. Cơn thịnh nộ nhường chỗ cho sự bàng hoàng và cảm giác bị phản bội một cách tàn nhẫn.”
“Bà Mùi vẫn đứng đó, đôi mắt sưng húp nhìn vào hư không. Những lời nói của ông lão, sự im lặng rùng rợn, và cái hố trống hoác trong quan tài như xé toạc lớp màn dối trá phủ bụi mười lăm năm. Bà run rẩy, không phải vì sợ hãi, mà là sự giải thoát đau đớn khi sự thật tàn khốc sắp sửa phơi bày. Như được tiếp thêm sức mạnh từ chính nỗi đau và sự oan khuất, bà từ từ ngẩng đầu lên, đối diện với ánh mắt dò xét và kinh hoàng của những người xung quanh.
“”Ông ấy… ông ấy không chết…”” Giọng bà Mùi thì thào, khô khốc, nhưng đủ để mọi người nghe rõ trong bầu không khí tĩnh lặng như tờ. Nước mắt lại chực trào ra, nhưng bà kìm lại. Bà cần phải nói, nói hết những gì bà đã chôn chặt bấy lâu.
“”Đêm trước… đêm trước cái ngày… cái ngày họ báo tin dữ…”” Bà bắt đầu kể, giọng lạc đi vì xúc động. “”Ông Bính về nhà… ông ấy không giống mọi ngày. Mặt mày xanh lét, cứ đi đi lại lại trong nhà.”” Bà dừng lại, nuốt nước bọt khó khăn. “”Ông ấy… ông ấy lo lắm. Ông ấy cứ nói lẩm bẩm về một chuyện gì đó… Ông ấy nói… nói là có dính líu đến một vụ làm ăn phi pháp trong rừng…””
Cả đám đông nín thở. Vụ làm ăn phi pháp? Chuyện gì đã xảy ra trong rừng?
“”Ông ấy sợ… sợ bị truy tìm…”” Bà Mùi tiếp tục, giọng run rẩy hơn. “”Ông ấy nói… nói nếu có chuyện gì xảy ra với ông ấy… thì em… em hãy quên ông ấy đi… coi như chưa từng quen biết…””
Bà Mùi không kìm được nữa. Nước mắt tuôn rơi lã chã trên gò má khắc khổ. Khuôn mặt bà méo mó vì đau đớn và sự phản bội.
“”Lúc đó… tôi chỉ nghĩ ông ấy lo sợ chuyện gì đó không may… Chứ không bao giờ… không bao giờ nghĩ rằng ông ấy lại… lại làm cái chuyện tày trời này!”” Bà bật khóc nức nở, hai vai rung lên bần bật. “”Ông ấy… ông ấy đã nói bóng gió… ông ấy… ông ấy có ý định bỏ trốn…””
Lời thú nhận cuối cùng như một nhát dao đâm thẳng vào tim những người đã tin vào câu chuyện mười lăm năm qua. Ông Bính, người chồng, người cha, người hàng xóm thân thiết, không chết vì tai nạn lở đá. Ông ta đã dàn dựng tất cả, đã bỏ trốn. Bỏ lại vợ con, bỏ lại tất cả để thoát thân khỏi một vụ làm ăn phi pháp. Sự thật này còn kinh hoàng hơn cả việc tìm thấy một cỗ quan tài trống rỗng.”
“Bà Mùi vẫn nức nở, từng tiếng nghẹn ngào như xé nát bầu không khí u ám dưới chân đồi. Những người chứng kiến sững sờ, không ai thốt nên lời. Sự thật này quá sức tưởng tượng.
“”Ông ấy… ông ấy đã nói với tôi…”” Bà Mùi cố kìm tiếng khóc, đôi mắt đỏ hoe hướng về phía ngôi mộ trống. “”Ông ấy nói… có dính líu đến Lương… cái người mà ông ấy hay đi rừng cùng… Ông ấy nói, nếu có chuyện gì… thì nhờ Lương…””
Một tiếng xì xào vang lên trong đám đông. Lương? Cái anh Lương làm nghề rừng cùng ông Bính ngày trước? Sau vụ lở đá, Lương cũng biến mất biệt tăm, không ai rõ đi đâu. Mọi người cứ nghĩ Lương cũng gặp nạn. Nhưng giờ đây…
“”Vụ lở đá hôm đó…”” Bà Mùi tiếp tục, giọng đã bớt run nhưng đầy căm phẫn. “”Không phải là tai nạn…”” Bà nhìn thẳng vào những khuôn mặt đang dần chuyển từ kinh ngạc sang tức giận. “”Ông ấy… và Lương… họ đã LỢI DỤNG vụ lở đá để… để dàn dựng tất cả!””
Sự thật phơi bày tàn khốc như một đòn giáng mạnh. Thi thể không nguyên vẹn được tìm thấy mười lăm năm trước – đó có thể chỉ là sự đánh lừa. Việc an táng vội vàng – là để che đậy sự thật bên trong quan tài. Mười lăm năm hương khói cho một nấm mồ giả, cho một người chồng, người cha đã nhẫn tâm bỏ lại tất cả để thoát thân khỏi vòng lao lý, khỏi món nợ từ những vụ làm ăn phi pháp trong rừng.
“”Họ đã tính toán hết rồi…”” Bà Mùi nói như người mất hồn, nhìn vào cái hố trống dưới đất. “”Đá… và quần áo cũ… họ bỏ vào đó… để lừa mọi người…”” Nước mắt đã cạn, chỉ còn lại nỗi đau thấu tận xương tủy và sự uất hận. “”Ông ta… ông ta đã lừa dối tôi… lừa dối con cái… lừa dối cả làng suốt mười lăm năm!””
Đám đông bắt đầu bàn tán xôn xao. Ai đó lên tiếng đầy phẫn nộ: “”Vậy là… ông Bính còn sống?”” Một người khác hỏi vọng: “”Lương đâu? Lương có dính líu gì?”” Khuôn mặt ai cũng hiện rõ sự bàng hoàng và tức giận tột độ. Họ đã bị biến thành những con rối trong màn kịch lừa đảo kéo dài một thập kỷ rưỡi. Cái chết giả đó không chỉ cướp đi của Bà Mùi một người chồng, mà còn cướp đi sự thật, sự tôn trọng, và cả sự bình yên trong suốt mười lăm năm ròng. Giờ đây, khi tấm màn được vén lên, điều còn lại chỉ là sự phản bội ghê gớm và câu hỏi nhức nhối: Ông Bính đang ở đâu? Và Lương, kẻ đồng lõa, đang lẩn trốn nơi nào?”
“Đám đông vẫn ồn ào, tiếng bàn tán, tiếng hỏi vọng lẫn lộn. Sự thật về cái chết giả và màn kịch lừa đảo kéo dài mười lăm năm khiến tất cả bàng hoàng, tức giận. Bà Mùi, trong cơn kiệt sức và đau khổ tột cùng, ngã khụy xuống cạnh nấm mồ trống. Họ hàng và người làng vây quanh, khuôn mặt vừa thương hại, vừa hoang mang, vừa ẩn chứa sự ngờ vực.
“”Bà ơi… vậy sao bà lại… ngày nào cũng lên đây?”” một người phụ nữ hàng xóm rụt rè hỏi, chỉ vào nấm đất lạnh lẽo.
Bà Mùi ngước đôi mắt đỏ hoe lên, nhìn những khuôn mặt đang đợi chờ câu trả lời. Hít một hơi thật sâu, tiếng nói của bà nhỏ dần, như thể đang thì thầm một bí mật chỉ riêng bà biết.
“”Tôi… tôi biết…”” Bà ngừng lại, giọng run run. “”Tôi biết anh ấy không ở trong đó.””
Một làn sóng xì xào kinh ngạc lại dội lên. Cái gì? Bà ấy biết? Bà ấy biết suốt mười lăm năm qua?
“”Ông ấy… ông ấy có nhắn lại qua Lương…”” Bà Mùi tiếp tục, cổ họng nghẹn lại. “”Sau vụ lở đá… Lương tìm gặp tôi… nói ông ấy còn sống… nhưng không thể về… có liên quan đến chuyện làm ăn…””
Cả làng chết lặng. Không phải là bà bị lừa, mà là bà biết! Bà biết mà vẫn… vẫn thắp nhang, vẫn chịu tang, vẫn giữ cái mồ giả suốt mười lăm năm.
“”Ông ấy… ông ấy dặn tôi… nếu có chuyện gì xảy ra… cứ nói ông ấy chết rồi…”” Giọng Bà Mùi nhỏ dần, nước mắt lại lăn dài. “”Tôi… tôi đã hứa…””
Hứa? Hứa giữ bí mật một sự lừa dối tày trời? Hứa với một người chồng đã nhẫn tâm bỏ đi?
“”Việc thắp nhang… đó là cách duy nhất…”” Bà Mùi thì thầm, mắt nhìn xa xăm về phía những cánh rừng nơi Ông Bính đã biến mất. “”Là cách duy nhất tôi cảm thấy… anh ấy vẫn còn đó… hoặc… hoặc là tín hiệu gì đó… tôi cũng không rõ nữa…”” Bà gục đầu xuống, mái tóc bạc xòa xuống che đi khuôn mặt tiều tụy. “”Mười lăm năm qua… ngày nào tôi cũng lên đây… vừa như giữ lời hứa ngu ngốc đó… vừa như tự lừa dối chính mình… vừa như đang chờ đợi một điều gì đó…””
“”Tôi… tôi làm thế vì anh ấy… và vì con gái…”” bà Mùi thì thầm, giọng kiệt sức. “”Con bé… nó không thể biết bố nó là kẻ chạy trốn… tôi chỉ muốn nó nghĩ… bố nó chết vì tai nạn…””
Nỗi đau của Bà Mùi, sự giằng xé trong bà suốt mười lăm năm giờ đây mới phơi bày hoàn toàn. Bà không chỉ là nạn nhân của một màn kịch, mà còn là người giữ bí mật, đồng thời là người tự hành hạ mình trong đau khổ và giả dối. Nhưng liệu sự giải thích này có đủ để xoa dịu cơn phẫn nộ của những người đã bị lừa gạt, bị biến thành trò hề trong câu chuyện bi kịch này không? Hay nó chỉ làm tăng thêm sự phức tạp và nghi ngờ về vai trò thực sự của Bà Mùi?”
“Lời giải thích đứt quãng của bà Mùi không mang lại sự cảm thông. Thay vào đó, nó chỉ như châm thêm dầu vào ngọn lửa giận dữ. Suốt mười lăm năm qua, họ đã tin vào cái chết thương tâm của ông Bính, đã xót xa cho người đàn ông bạc mệnh, đã cảm phục bà Mùi tảo tần thờ chồng nuôi con. Giờ đây, tất cả sự tin tưởng ấy sụp đổ. Họ cảm thấy mình như những con rối trong một vở kịch lố bịch, bị lừa dối một cách trắng trợn.
Một người cô họ của ông Bính, gương mặt đỏ bừng vì tức giận, bước tới trước. Bà đưa tay run rẩy chỉ vào bà Mùi, giọng the thé, đầy oán trách. “”Bà lừa chúng tôi! Bà lừa cả làng này! Bà biết ông ta còn sống mà không nói gì ư?””
Tiếng gằn giọng vang lên, xé toang sự im lặng sau lời thú nhận của bà Mùi. Những người khác cũng bắt đầu xôn xao, tiếng nói mỗi lúc một lớn.
“”Mười lăm năm! Bà biết suốt mười lăm năm trời!””
“”Chúng tôi đã khóc thương cho ông ấy! Đã lên đây thắp nhang cùng bà!””
“”Bà xem cái mồ giả này là cái gì hả? Là trò đùa à?””
Sự tức giận bùng nổ như một cơn lũ. Những ánh mắt trước còn thương hại, nay chuyển thành căm phẫn. Họ vây quanh bà Mùi, như muốn vặn hỏi đến cùng.
“”Vì cái gì? Vì cái gì mà bà phải giấu diếm như vậy?”” một người đàn ông cất tiếng hỏi, giọng nặng trịch.
Bà Mùi ngồi sụp dưới đất, đôi vai gầy run lên bần bật. Bà ngước đôi mắt vô hồn nhìn những khuôn mặt đang chĩa vào mình, không còn sức lực để bào chữa hay giải thích thêm. Nỗi đau khổ, sự dằn vặt suốt mười lăm năm tưởng chừng đã là quá đủ, nhưng cơn bão phẫn nộ từ chính những người thân yêu lại giáng xuống, vùi dập bà không thương tiếc. Bà chỉ biết lắc đầu, nước mắt lặng lẽ tuôn rơi, không nói được lời nào.
“”Bà nói vì con gái? Bà nghĩ con gái bà sẽ không sao khi biết mẹ nó đã lừa dối mọi người suốt từng ấy năm sao?””
“”Nếu ông ta còn sống, sao không về? Lương đó là ai? Ông ta trốn nợ hay sao?””
Hàng loạt câu hỏi được ném về phía bà Mùi, mỗi câu như một nhát dao cứa vào trái tim đã rỉ máu của bà. Họ không còn thấy người phụ nữ đáng thương chịu đựng, mà chỉ thấy một kẻ lừa dối đã biến họ thành những kẻ ngốc.
Không khí trở nên căng thẳng tột độ. Đám đông ngày càng áp sát bà Mùi, sự thất vọng và tức giận hiện rõ trên từng khuôn mặt. Họ cần một lời giải thích, một sự thật đủ sức nặng để biện minh cho màn kịch kéo dài mười lăm năm này. Nhưng bà Mùi, giờ đây, chỉ còn là một thân xác rũ rượi, bất lực trước cơn giận dữ của những người xung quanh. Cuộc đối đầu giữa sự thật tàn khốc và cơn thịnh nộ của những người bị lừa dối đang đẩy mọi chuyện đến đỉnh điểm.”
“Bà Mùi vẫn ngồi sụp dưới đất, thân thể gầy guộc run lên bần bật giữa vòng vây của sự phẫn nộ. Nước mắt cứ thế chảy dài trên gò má hốc hác. Bà cố gắng nhấc tay lên như muốn nói điều gì đó, nhưng chỉ phát ra những tiếng nức nở ngắt quãng.
“”Nói đi! Bà còn gì để giấu nữa hả?”” một người trong đám đông gằn giọng.
“”Nói vì sao! Vì sao bà lại làm thế với anh Bính!”” người khác chất vấn.
Sự tức giận vẫn còn nguyên đó, nóng hầm hập như lửa đốt. Họ nhìn bà Mùi không khác gì một kẻ tội đồ, kẻ đã giẫm đạp lên lòng tin và sự xót thương của họ suốt mười lăm năm.
Nhưng rồi, giữa cơn bão của sự tức giận ấy, có người bắt đầu khựng lại. Họ nhìn kỹ Bà Mùi hơn. Không phải nhìn kẻ lừa đảo, mà nhìn người phụ nữ đang quằn quại trong nỗi đau tột cùng. Đôi mắt bà vô hồn, khuôn mặt méo mó vì khóc, cả người bà như chỉ chực tan ra. Cái hình ảnh tiều tụy, nát tan ấy khác hẳn với sự căm phẫn mà họ đang cảm nhận.
Họ bỗng nhớ lại mười lăm năm qua. Bà Mùi đã sống như thế nào? Một mình tảo tần nuôi con, ngày đêm lên mộ thắp nhang cho người chồng ‘đã khuất’. Bà đã chịu đựng những lời động viên, an ủi, những ánh mắt xót xa của họ mà không một lần hé răng nói sự thật. Gánh nặng ấy, cái bí mật ấy, bà đã tự mình mang vác suốt từng ấy thời gian.
Một người phụ nữ lớn tuổi, là hàng xóm thân cận, chậm rãi bước qua những người đang sấn sổ tới. Bà nhìn Bà Mùi, ánh mắt không còn sự tức giận gay gắt như lúc đầu. Bà thở dài, giọng nói khẽ khàng như gió thoảng, đủ để những người xung quanh nghe thấy.
“”Thôi… thôi mọi người ơi… Nhìn bà ấy kìa… Bà ấy cũng khổ lắm rồi…””
Lời nói ấy như một gáo nước lạnh dội vào cơn nóng giận. Một vài người khác cũng dần hạ giọng, ánh mắt dõi theo Bà Mùi đầy suy tư.
“”Mười lăm năm không phải ngắn…””, người phụ nữ hàng xóm tiếp tục, giọng trầm buồn. “”Cái gánh nặng ấy, chắc đè lên bà ấy cũng muốn nát người ra rồi…””
Một người đàn ông khác đứng gần đó cũng gật gù đồng tình, giọng dịu lại. “”Ừ… nghĩ lại cũng thấy… Bả giấu, chắc là có lý do gì đó… Cái bí mật này mang một mình suốt bao năm… còn khổ hơn chết đi sống lại chứ…””
Họ bắt đầu nhìn nhau. Không còn thấy vẻ giận dữ tột độ mà thay vào đó là sự xót xa, sự đồng cảm. Họ bắt đầu mường tượng ra mười lăm năm sống trong vỏ bọc của Bà Mùi, mười lăm năm thờ một ngôi mộ trống, mười lăm năm đối mặt với sự thật phũ phàng một mình. Họ hiểu rằng, Bà Mùi cũng là một nạn nhân. Nạn nhân của hoàn cảnh, của một bí mật khủng khiếp mà có lẽ bà không có lựa chọn nào khác ngoài việc chôn chặt.
Những người ban nãy còn gào thét, nay khẽ lùi lại. Sự giận dữ chưa tắt hẳn, nhưng đã bị lu mờ bởi sự thương cảm và những câu hỏi mới hiện lên trong đầu họ. Tại sao ông Bính lại làm thế? Lương kia là ai? Chuyện gì đã thực sự xảy ra mười lăm năm trước? Nhưng nhìn Bà Mùi lúc này, họ biết rằng bà không phải là kẻ lừa đảo đáng bị phỉ báng. Bà là một người phụ nữ đau khổ, bị mắc kẹt.
Không khí căng thẳng dịu xuống đôi chút, nhường chỗ cho sự bối rối và những luồng suy nghĩ trái chiều. Một số người vẫn còn ấm ức, cảm thấy bị phản bội. Nhưng phần đông, khi nhìn thấy sự suy sụp hoàn toàn của Bà Mùi, đã không thể giữ được sự căm phẫn ban đầu. Họ cảm thấy tội nghiệp cho người phụ nữ trước mặt hơn là muốn trừng phạt bà. Câu chuyện về mười lăm năm bí mật giờ đây không chỉ có sự lừa dối, mà còn thấm đẫm nỗi đau và sự chịu đựng thầm lặng của Bà Mùi.”
“Không khí tại khu mộ giả dần tan đi sự căng thẳng tột độ, nhưng thay vào đó là một sự bàng hoàng và những lời bàn tán xôn xao. Những người làng lúc trước còn muốn xông vào Bà Mùi, giờ chỉ đứng xa xa nhìn bà với ánh mắt phức tạp – có sự thương hại, có sự ngờ vực, và cả nỗi ám ảnh về bí mật kinh hoàng vừa được phơi bày. Bà Mùi vẫn quỳ đó, như một pho tượng đau khổ.
Câu chuyện về ngôi mộ trống và người chết giả nhanh chóng lan đi như một cơn gió độc. Từ chân đồi, nó bò lên những con đường mòn quanh co, luồn lách vào từng nóc nhà trong xã vùng cao. Chỉ trong vài giờ, cả xã đều biết chuyện. Sự thật chấn động ấy vượt xa mọi tin đồn hay tưởng tượng của họ. Một người chồng ‘chết’ vì lở đá mười lăm năm trước hóa ra vẫn còn sống, và người vợ bao năm thờ cúng mộ chồng lại là người biết rõ mọi chuyện.
Tin tức này cuối cùng cũng đến tai chính quyền địa phương. Các cán bộ xã, vốn quen với những vụ việc nhỏ nhặt, giật mình khi nghe báo cáo. Ban đầu là sự không tin, rồi là sự hoang mang tột độ. Vụ tai nạn lở đá mười lăm năm trước, tưởng chừng đã khép lại với cái chết thương tâm của ông Bính và thi thể không nguyên vẹn được an táng vội vàng, giờ bỗng sống dậy với một khuôn mặt hoàn toàn khác.
“”Vụ lở đá mười lăm năm trước? Thi thể không nguyên vẹn? An táng vội?”” một cán bộ xã lẩm bẩm, xâu chuỗi lại thông tin. “”Giờ bảo là mộ trống? Ông Bính còn sống?””
Vẻ mặt ai cũng đanh lại. Đây không còn là chuyện riêng của một gia đình hay một làng nữa. Đây là một vụ việc nghiêm trọng, liên quan đến việc lừa dối pháp luật và che giấu sự thật suốt một thời gian dài. Nếu ông Bính thật sự còn sống và vụ tai nạn năm xưa là dàn dựng, thì đó là một tội danh không hề nhỏ.
“”Chúng ta phải báo cáo cấp trên ngay,”” Trưởng Công an xã giọng gấp gáp. “”Yêu cầu điều tra lại toàn bộ vụ tai nạn mười lăm năm trước. Cả việc chôn cất, khám nghiệm tử thi (nếu có)… tất cả.””
Họ hiểu rằng, vụ án tưởng chừng đã ngủ yên mười lăm năm giờ sẽ bị đào xới lại từ đầu. Người “”chết”” phải đối mặt với nguy cơ bị truy tìm vì hành vi lừa dối và có thể cả những việc làm phi pháp khác trong quá khứ mà ông ta muốn che giấu.
Còn Bà Mùi. Vẻ suy sụp và nỗi đau của bà ban nãy có thể khiến người làng xót thương, nhưng trước pháp luật, bà lại là một người phụ nữ đã che giấu sự thật suốt mười lăm năm. Mười lăm năm thắp hương cho một ngôi mộ trống, mười lăm năm sống trong vỏ bọc của một người vợ góa phụ. Điều này khiến bà không thể tránh khỏi sự nghi ngờ.
“”Bà Mùi… cũng cần phải làm rõ vai trò của bà ấy trong chuyện này,”” một người khác lên tiếng. “”Nếu bà ấy biết mà vẫn cố tình che giấu… có thể bị xem là đồng lõa.””
Họ nhìn nhau đầy lo ngại. Câu chuyện này chắc chắn sẽ gây chấn động lớn không chỉ trong xã mà có thể còn vươn xa hơn. Vụ việc nghiêm trọng này đòi hỏi sự can thiệp khẩn trương và quyết liệt từ phía cơ quan chức năng. Mọi manh mối nhỏ nhất, kể cả sự xuất hiện đột ngột của người đàn ông tên Lương đi cùng ông Bính, đều cần được làm rõ. Cuộc sống yên bình tưởng chừng vĩnh cửu ở xã vùng cao này đã bị xới tung bởi bí mật kéo dài mười lăm năm, và hậu quả của nó giờ đây bắt đầu đổ ập xuống những người liên quan.”
“Bà Mùi vẫn ngồi đó, sụp xuống bên cạnh chiếc hố sâu hoắm nơi lẽ ra hài cốt người chồng bà thương yêu phải yên nghỉ. Chiếc quan tài trống lăn lóc gần đó, như một nhân chứng câm lặng của mười lăm năm dối trá. Những người họ hàng, người làng đã tản ra xa hơn, nhưng ánh mắt họ vẫn ghim chặt lấy bà, những ánh mắt đầy phức tạp – vừa có sự ghê sợ trước bí mật kinh hoàng, vừa có sự phán xét dành cho người vợ đã che đậy sự thật. Bà cảm nhận rõ ràng sự cô lập đột ngột, dù vẫn đang ở giữa đám đông.
Cơn bàng hoàng ban đầu dần lắng xuống, nhường chỗ cho nỗi đau và sự trống rỗng tột cùng. Mười lăm năm. Mười lăm năm làm vợ góa, mười lăm năm thắp hương cho một ngôi mộ trống, mười lăm năm sống trong vỏ bọc kiên cường mà bên trong mục ruỗng vì gánh nặng bí mật. Tất cả sụp đổ chỉ trong một buổi sáng. Bà Mùi cúi gằm mặt, mái tóc bạc xòa xuống che đi khuôn mặt hốc hác. Hàng nước mắt lặng lẽ lăn dài trên gò má nhăn nheo. Đó không chỉ là nước mắt cho người chồng đã bỏ bà đi theo một cách tàn nhẫn như vậy, mà còn là nước mắt cho chính số phận bà, cho mười lăm năm lãng phí và cô độc trong dối trá.
“”Bà ấy… bà ấy biết hết à?”” Tiếng thì thầm của ai đó vọng đến tai bà, nghe thật xa xăm nhưng nhói buốt. “”Mười lăm năm trời… lừa dối cả làng!””
“”Chắc chắn là biết rồi. Sao không biết được! Chuyện tày trời thế kia mà!””
“”Giờ thì sao đây? Ông Bính còn sống… Bà ấy… bà ấy có bị tội không?””
Những câu nói lọt vào tai Bà Mùi như những nhát dao cứa vào vết thương lòng. Đồng lõa. Tội lỗi. Pháp luật. Những từ ngữ đó nhức nhối hơn bất kỳ lời lăng mạ nào. Bà chưa bao giờ nghĩ xa đến thế. Suốt mười lăm năm, bà chỉ gồng mình lên để giữ bí mật ấy, để sống sót qua từng ngày trong vai trò người vợ góa tội nghiệp, để chăm sóc cho gia đình. Bà chưa từng nghĩ đến cái ngày sự thật bị phơi bày, và hậu quả của nó.
Bà ngước mắt nhìn lên, nhìn về phía xa xăm, nơi những dãy núi vùng cao vẫn sừng sững dưới ánh nắng nhạt. Con đường mòn nhỏ dẫn về nhà dưới chân đồi giờ đây trông thật lạ lẫm, như một con đường dẫn tới một tương lai bà hoàn toàn không thể hình dung. Ngôi nhà nhỏ, nơi bà đã một mình dựng xây lại sau khi “”mất”” chồng, liệu còn là chốn nương tựa an toàn nữa không? Hay nó sẽ trở thành nơi giam giữ bà, nơi bà phải đối diện với sự phán xét của cộng đồng, của chính quyền?
Nỗi cô độc vây siết lấy bà. Mười lăm năm qua, bà đã quen với nỗi cô độc của một người góa phụ, nhưng đó là nỗi cô độc được xã hội chấp nhận, được cảm thông. Còn nỗi cô độc này… là sự ruồng bỏ, sự xa lánh vì tội lỗi. Bà là người duy nhất ở đây biết toàn bộ sự thật, người duy nhất gánh chịu hậu quả của bí mật ấy. Ông Bính đã trốn thoát, bắt đầu một cuộc đời mới ở nơi nào đó cùng Lương. Chỉ còn lại bà, một mình đối mặt với tàn cuộc.
Chiếc quan tài trống, hố mộ cạn, và những ánh mắt đổ dồn từ xa… tất cả như một vòng xoáy hút Bà Mùi xuống đáy sâu của tuyệt vọng. Bà không còn sức để khóc, cũng không còn nước mắt để rơi. Chỉ còn lại cảm giác tê liệt, và sự ám ảnh khôn nguôi về mười lăm năm sống trong bóng tối, về tương lai mờ mịt không một tia sáng. Bà ngồi đó, một bóng hình nhỏ bé, gục ngã giữa lưng đồi, bên cạnh minh chứng phũ phàng nhất cho một cuộc đời bị dối trá tàn phá.”
“Bà ngồi đó, một bóng hình nhỏ bé, gục ngã giữa lưng đồi, bên cạnh minh chứng phũ phàng nhất cho một cuộc đời bị dối trá tàn phá. Tiếng xì xào từ xa dần biến thành những bước chân đang tiến lại gần. Mấy người họ hàng và người lớn tuổi trong làng, gương mặt đầy vẻ khó hiểu và bực tức, đứng cách bà vài bước chân. Họ nhìn bà như nhìn một kẻ xa lạ, một người đã phản bội lòng tin của cả cộng đồng.
“”Bà Mùi… chuyện này là sao hả bà?”” Trưởng họ lên tiếng, giọng rành rọt nhưng không giấu được sự giận dữ. “”Ông Bính còn sống… mà bà lại lập mả giả, lừa dối cả làng mười lăm năm trời! Bà nghĩ sao vậy?””
Bà Mùi không ngẩng đầu lên ngay. Đôi vai gầy của bà khẽ run lên. Bà vẫn giữ nguyên tư thế ngồi sụp đó, như thể chỉ cần một chút cử động cũng khiến bà tan vỡ.
“”Tôi… tôi chỉ…”” Bà Mùi khó nhọc cất lời, giọng khản đặc. “”Ông ấy… ông ấy gặp chuyện lúc lở đá. Bị thương nặng lắm. Lương… người đi cùng ông ấy nói nếu ở lại thì không sống nổi.””
“”Vậy tại sao không đưa về làng chữa chạy? Tại sao lại báo tin chết giả?”” Một người phụ nữ họ hàng lớn tiếng, sự trách móc rõ ràng trong ánh mắt.
Bà Mùi hít một hơi sâu, cuối cùng cũng ngẩng mặt lên. Khuôn mặt bà giờ đây không còn sự tê liệt, mà là nỗi đau và sự kiên cường đến đáng sợ. Đôi mắt bà nhìn thẳng vào họ, không né tránh.
“”Lương nói… ông ấy vướng vào chuyện không thể ở lại đây được nữa,”” Bà Mùi nói, từng chữ như xé toạc cuống họng. “”Nếu về làng, sẽ nguy hiểm cho tất cả mọi người. Ông ấy… cầu xin tôi… dựng mả giả. Chỉ là tạm thời thôi… ông ấy hứa sẽ quay về khi mọi chuyện ổn thỏa.””
“”Tạm thời? Mười lăm năm gọi là tạm thời hả bà Mùi?”” Trưởng họ lắc đầu ngán ngẩm. “”Bà tin lời đó sao? Mười lăm năm rồi, ông ta ở đâu? Sống sung sướng với ai?””
Bà Mùi cúi gằm mặt xuống lần nữa. Sự thật tàn khốc hơn lời dối trá. Bà đã hy vọng, đã chờ đợi suốt mười lăm năm. Nhưng càng chờ, bà càng hiểu rằng lời hứa đó chỉ là một cách để ông Bính thoát thân, bỏ lại gánh nặng và tội lỗi cho bà.
“”Tôi… tôi không biết,”” bà Mùi thì thầm. “”Ông ấy đi cùng Lương. Tôi không nghe tin tức gì từ đó nữa.””
Những lời thú nhận rời rạc của bà Mùi không xoa dịu được sự tức giận và thất vọng của những người xung quanh. Họ vẫn còn nhiều câu hỏi, nhiều sự nghi ngờ. Họ nhìn bà như một kẻ đồng lõa, như người đã lừa dối họ, cướp đi một người trong cộng đồng. Bà Mùi ngồi đó, gánh chịu tất cả những ánh nhìn ấy, sự phán xét ấy. Bà hiểu rằng, dù lý do là gì, bà đã che giấu sự thật, và cái giá phải trả là sự cô lập hoàn toàn.
Mọi người vẫn xì xào thêm một lúc nữa rồi cũng dần tản đi, để lại bà Mùi một mình giữa lưng đồi đầy gió. Chiếc hố trống và quan tài rỗng là minh chứng cho một cuộc đời đổ vỡ. Bà ngồi đó rất lâu, cho đến khi ánh nắng chiều dần tắt.
Cuộc sống của bà Mùi sau ngày hôm đó là chuỗi ngày dài đằng đẵng trong sự cô lập. Những lời xì xào, những ánh mắt phán xét vẫn đeo bám bà. Ngôi nhà nhỏ dưới chân đồi trở thành nơi bà ẩn mình, xa lánh thế gian. Mọi người trong làng vẫn nhắc đến câu chuyện của bà như một bài học cay đắng về lòng tin và sự dối trá. Họ không hiểu hết gánh nặng mà bà đã mang, sự hy sinh thầm lặng của tình yêu và lòng chung thủy đã đẩy bà vào tình thế tiến thoái lưỡng nan ấy. Bà Mùi sống qua ngày tháng, không còn thắp hương cho ngôi mộ giả. Bà chỉ lặng lẽ làm lụng, nhìn về phía chân trời nơi ông Bính đã biến mất cùng Lương mười lăm năm trước. Câu chuyện về bà Mùi là lời nhắc nhở ám ảnh về những góc khuất trong cuộc sống, về những bí mật có thể đè nặng lên vai con người, đặc biệt là những người phụ nữ, khiến họ sống trong bóng tối của nỗi đau và sự chịu đựng tưởng chừng như không có hồi kết. Nhưng có lẽ, chính sự cô lập ấy, sự đối diện với sự thật trần trụi, lại mang đến cho bà một thứ bình yên lạ lùng. Không còn phải gồng mình che giấu, không còn phải sống trong vỏ bọc. Bà là bà Mùi, người phụ nữ đã yêu, đã hy sinh, và giờ đây, đơn độc gánh chịu hậu quả của một bí mật không phải do bà tạo ra. Cuộc đời bà, dẫu tàn khốc, là minh chứng cho sức chịu đựng phi thường của con người trước sóng gió cuộc đời.”

Để lại một bình luận